베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "công trình" (1)
công trình
영어
명사construction
명사structure
명사structure
Công trình này rất lớn.
This construction is very large.
관련 단어 "công trình" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "công trình" (4)
Công trình khách sạn vừa được khởi công
Construction of the hotel has just begun
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
Construction is expected to be completed by the end of the month
Công trình này rất lớn.
This construction is very large.
Công trình sẽ được thi công trong năm tới.
The work will be constructed next year.
